Bài viết đăng tải ngày 9 tháng 7 năm 2021 bởi Tiến sĩ Jeremy Sutton.
Được đánh giá khoa học bởi Tiến sĩ Gabriella Lancia.
Quá trình tham vấn thường giúp mang lại sự thay đổi.
Quá trình này bắt đầu bằng việc tìm hiểu những thách thức mà khách hàng phải đối mặt trước khi hỗ trợ họ giải quyết những khó khăn về phát triển và tình huống (Sajjad, 2017).
Chuyên gia tham vấn hỗ trợ khách hàng về các vấn đề sức khỏe thể chất, cảm xúc và tinh thần, giúp họ giải quyết khủng hoảng, giảm cảm giác đau khổ và cải thiện cảm giác hạnh phúc (Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ, 2008).
Khi thành công, việc tham vấn có thể thay đổi cách suy nghĩ, cảm nhận và hành xử của khách hàng liên quan đến một trải nghiệm hoặc tình huống khó chịu (Krishnan, nd – no date/ không có thời gian).
Bài viết này khám phá tham vấn là gì và không phải là gì, cũng như các giai đoạn và bước cần thiết để có được kết quả thành công.
1. Xác định quá trình tham vấn.
Tất cả chúng ta, đôi khi, sẽ đảm nhận vai trò là một người tham vấn. Chúng ta cung cấp lời khuyên không chính thức cho gia đình, bạn bè và đồng nghiệp về các mối quan hệ, tài chính, sự nghiệp và giáo dục của họ.
Mặt khác, “một tham vấn viên chuyên nghiệp là một cá nhân được đào tạo bài bản, có khả năng sử dụng nhiều phương pháp tham vấn khác nhau với khách hàng của mình” (Krishnan, nd, tr. 5).
1.1. Nghề tham vấn tâm lý bao gồm (Krishnan, nd):
- Dành thời gian riêng để khám phá những khó khăn, tình huống căng thẳng hoặc sự xáo trộn về mặt cảm xúc mà khách hàng phải đối mặt;
- Giúp khách hàng nhìn nhận tình hình và cảm xúc của họ theo một góc nhìn khác, có khả năng tạo điều kiện cho sự thay đổi;
- Xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng và bảo mật.
1.2. Quá trình tham vấn không bao gồm:
- Cung cấp lời khuyên;
- Có tính phán đoán hay phán xét;
- Đẩy mạnh các giá trị của tham vấn viên;
- Khuyến khích khách hàng hành xử như người tham vấn sẽ làm trong cuộc sống của họ;
- Sự gắn bó về mặt tình cảm giữa người tham vấn và khách hàng.
Theo Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (2008), các nhà tâm lý học tham vấn “giúp những người có vấn đề về sức khỏe thể chất, cảm xúc và tinh thần cải thiện cảm giác hạnh phúc, giảm bớt cảm giác đau khổ và giải quyết khủng hoảng”.
Tham vấn viên làm việc với khách hàng từ thời thơ ấu cho đến tuổi già, tập trung vào “quan điểm phát triển (tuổi thọ), môi trường và văn hóa”, bao gồm (Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ, 2008):
- Các vấn đề và mối quan tâm trong giáo dục và nghề nghiệp;
- Quyết định liên quan đến việc chuyển đổi trường học, công việc và nghỉ hưu;
- Khó khăn trong quan hệ hôn nhân và gia đình;
- Quản lý các sự kiện căng thẳng trong cuộc sống;
- Đối phó với bệnh tật và khuyết tật về thể chất;
- Rối loạn tâm thần;
- Những khó khăn liên tục trong việc hòa đồng với mọi người nói chung.
Mặc dù chúng ta thường coi tham vấn và liệu pháp tâm lý là có thể thay thế cho nhau, nhưng vẫn có những điểm khác biệt tinh tế. Tham vấn thường là ngắn hạn, giải quyết các vấn đề hiện tại và bao gồm cách tiếp cận giúp đỡ “làm nổi bật trải nghiệm về mặt cảm xúc và trí tuệ của khách hàng”, bao gồm cách họ cảm thấy và suy nghĩ về một vấn đề hoặc mối quan tâm (Krishnan, nd, tr. 6).
Liệu pháp tâm lý thường là phương pháp làm việc chuyên sâu dài hạn, giúp khách hàng vượt qua những khó khăn sâu sắc phát sinh từ tiền sử tâm lý của họ và yêu cầu họ quay trở lại những trải nghiệm trước đó (Krishnan, nd; Australia Counselling, nd).
Quá trình tham vấn được mô tả vừa là nghệ thuật vừa là khoa học, giúp mang lại những thay đổi về suy nghĩ, cảm xúc và hành vi ở khách hàng (Sajjad, 2017).
2. Các giai đoạn của quá trình tham vấn.
Mặc dù tham vấn khác nhau về cả hình thức và mục đích, hầu hết các lý thuyết tham vấn đều bao hàm một số hình thức của ba giai đoạn sau (Krishnan, nd): xây dựng mối quan hệ, đánh giá vấn đề và đặt mục tiêu.
Cả tham vấn viên và khách hàng đều phải nhận thức rằng quá trình tham vấn đòi hỏi sự kiên nhẫn. Hiếm khi có cách giải quyết nhanh chóng và mọi thứ có thể trở nên tồi tệ hơn trước khi trở nên tốt hơn. Ngoài ra, quá trình tham vấn là một quá trình hợp tác. Tham vấn viên không sửa chữa khách hàng; công việc đòi hỏi sự tương tác và cam kết từ cả hai bên (Krishnan, nd).
Quá trình tham vấn là một cuộc đối thoại có kế hoạch và có cấu trúc giữa khách hàng và tham vấn viên. Tham vấn viên là một chuyên gia được đào tạo và có trình độ, người giúp khách hàng xác định nguồn gốc của mối quan tâm hoặc khó khăn của họ; sau đó, cùng nhau, họ tìm ra các phương pháp tham vấn để giúp giải quyết các vấn đề gặp phải (Krishnan, nd).
Hackney và Cormier (2005) đề xuất một mô hình năm giai đoạn để xác định quá trình tham vấn mà cả tham vấn viên và khách hàng đều trải qua (Krishnan, nd).
2.1. Giai đoạn một: (Tiết lộ ban đầu) Xây dựng mối quan hệ.
Quá trình tham vấn bắt đầu bằng việc xây dựng mối quan hệ . Giai đoạn này tập trung vào việc tham vấn viên tương tác với khách hàng để khám phá các vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến họ.
Cuộc phỏng vấn đầu tiên quan trọng có thể thiết lập bối cảnh cho những gì sắp diễn ra, với việc khách hàng đọc các tín hiệu bằng lời và không bằng lời của tham vấn viên để rút ra suy luận về tham vấn viên và quá trình. Tham vấn viên tập trung vào việc sử dụng các kỹ năng lắng nghe tốt và xây dựng mối quan hệ tích cực.
Khi thành công, nó sẽ đảm bảo nền tảng vững chắc cho cuộc đối thoại trong tương lai và quá trình tham vấn liên tục.
2.2. Giai đoạn hai: (Khám phá sâu) Đánh giá vấn đề.
Trong khi tham vấn viên và khách hàng tiếp tục xây dựng mối quan hệ hợp tác có lợi, một quá trình khác cũng đang diễn ra: đánh giá vấn đề.
Người tham vấn sẽ lắng nghe cẩn thận và khai thác thông tin liên quan đến hoàn cảnh của khách hàng (cuộc sống, công việc, gia đình, học vấn, v.v.) và lý do họ tham gia tham vấn.
Thông tin quan trọng cho các giai đoạn tham vấn tiếp theo bao gồm xác định tác nhân gây vấn đề (khó khăn), thời gian, yếu tố môi trường, mức độ căng thẳng và các yếu tố góp phần khác.
2.3. Giai đoạn ba: (Cam kết hành động) Đặt mục tiêu.
Tham vấn hiệu quả dựa trên việc thiết lập các mục tiêu phù hợp và thực tế, dựa trên các giai đoạn trước. Các mục tiêu phải được xác định và phát triển thông qua sự hợp tác, với khách hàng cam kết thực hiện một loạt các bước dẫn đến một kết quả cụ thể.
2.4. Giai đoạn bốn: Can thiệp.
Giai đoạn này thay đổi tùy thuộc vào chuyên gia tham vấn và các lý thuyết mà họ quen thuộc, cũng như tình huống mà khách hàng phải đối mặt.
Ví dụ, cách tiếp cận hành vi có thể gợi ý tham gia vào các hoạt động được thiết kế để giúp khách hàng thay đổi hành vi của họ. Ngược lại, cách tiếp cận lấy con người làm trọng tâm tìm cách thu hút xu hướng tự hiện thực hóa của khách hàng.
2.5. Giai đoạn năm: Đánh giá, chấm dứt hoặc chuyển giao.
Việc chấm dứt có vẻ không phải là một giai đoạn, nhưng nghệ thuật kết thúc quá trình tham vấn lại rất quan trọng.
Việc kết thúc tham vấn phải được lên kế hoạch trước để đảm bảo đạt được kết luận tích cực đồng thời tránh gây ra sự tức giận, buồn bã hoặc lo lắng (Fragkiadaki & Strauss, 2012).
Một phần của quá trình này là đạt được thỏa thuận sớm về cách thức kết thúc tham vấn và thành công trông như thế nào. Điều này có thể dẫn đến việc giới thiệu (chuyển giao) nếu cần.
Mặc dù có các giai đoạn rõ ràng trong quá trình tham vấn thông thường, ngoài việc chấm dứt, mỗi giai đoạn có thể diễn ra liên tục. Ví dụ, trong khi đặt mục tiêu, thông tin hoặc hiểu biết mới có thể xuất hiện đòi hỏi phải đánh giá thêm về vấn đề.
3. Bảy bước trong quá trình tham vấn.
Nhiều bước quan trọng kết hợp với nhau để tạo thành năm giai đoạn của quá trình tham vấn. Việc thực hiện tốt các bước này có thể ảnh hưởng đến sự thành công của từng giai đoạn và kết quả chung của quá trình tham vấn (Krishnan, nd).
3.1. Các bước chính dành cho khách hàng.
Khách hàng phải thực hiện bốn bước sau để quá trình tham vấn thành công (Krishnan, nd):
(1) Sẵn sàng
Sẵn sàng tìm kiếm và tham gia tham vấn là một bước quan trọng đối với bất kỳ cá nhân nào. Nó bao gồm sự thừa nhận rằng họ cần phải thay đổi và cần được giúp đỡ để làm như vậy. Thực hiện hành động tiếp theo thường liên quan đến việc vượt qua nỗi lo lắng khi thoát khỏi vùng an toàn và tham gia vào các mô hình suy nghĩ và hành vi mới.
(2) Động lực
Sẵn sàng thực hiện thay đổi và tham gia vào quá trình đòi hỏi phải duy trì động lực. Nếu không có nó, quá trình tham vấn sẽ chậm lại khi công việc thực sự bắt đầu.
(3) Cam kết
Khách hàng có thể sẵn lòng và có động lực, nhưng sự thay đổi sẽ không xảy ra nếu không có sự kiên nhẫn và cam kết liên tục. Cam kết có thể là một loạt các quyết định lặp đi lặp lại để kiên trì và tiến về phía trước.
(4) Niềm tin
Khó có thể thành công trừ khi khách hàng có niềm tin vào bản thân, vào người tham vấn và vào quá trình. Việc bắt đầu và tiếp tục tham vấn đòi hỏi niềm tin rằng nó có thể thành công.
3.2. Các bước chính dành cho tham vấn viên.
Mỗi bước trong quá trình tham vấn đều rất quan trọng để hình thành và duy trì mối quan hệ tham vấn viên – khách hàng hiệu quả. Cùng nhau, chúng hỗ trợ những gì được Carl Rogers (1957) mô tả là các điều kiện cốt lõi cho liệu pháp thành công:
(5) Sự tôn trọng tích cực vô điều kiện
Thông qua sự chấp nhận và hành vi không phán xét, nhà tham vấn tạo không gian cho nhu cầu của khách hàng và đối xử với họ một cách tôn trọng. Để biết thêm về việc phát triển điều này, chúng tôi có các bảng mô tả “Tôn trọng tích cực vô điều kiện” này, có thể hữu ích. (Xem: https://positivepsychology.com/unconditional-positive-regard-worksheets)
(6) Sự thấu cảm
Người tham vấn thể hiện sự hiểu biết thực sự, ngay cả khi họ không đồng tình với khách hàng.
(7) Sự nhất quán
Lời nói, cảm xúc và hành động của người tham vấn thể hiện sự nhất quán.
Các tham vấn viên thường giúp khách hàng đưa ra những quyết định quan trọng và cảm xúc trong cuộc sống của họ. Để hình thành sự thấu cảm, họ phải tham gia sâu sắc vào thế giới bên trong hoặc không gian bên trong của khách hàng .
Một số bước thực hiện tốt có thể giúp tham vấn viên tương tác với khách hàng và đảm bảo họ lắng nghe một cách cởi mở, không phán xét hay kỳ vọng. Tham vấn viên phải thực hiện các biện pháp sau để xây dựng và duy trì mối quan hệ với khách hàng (Krishnan, nd):
- Giới thiệu bản thân một cách rõ ràng và nồng nhiệt.
- Mời khách hàng ngồi xuống.
- Gọi khách hàng bằng cái tên mà họ cảm thấy thoải mái nhất.
- Tham gia vào các cuộc trò chuyện xã hội thoải mái để giảm bớt lo lắng.
- Chú ý đến giao tiếp phi ngôn ngữ để xác định trạng thái cảm xúc của khách hàng.
- Sử dụng câu hỏi mở để mời khách hàng giải thích lý do họ đến tham vấn.
- Cho khách hàng thời gian để trả lời đầy đủ, không gây áp lực.
Thể hiện rằng họ quan tâm đến khách hàng như một con người.
Mỗi bước trên đều quan trọng. Khi thực hiện cùng nhau, chúng có thể tạo điều kiện cho việc hình thành mối quan hệ tham vấn có giá trị.
Cuối cùng, tham vấn là quá trình hợp tác và đòi hỏi một loạt các bước liên tục – một số do khách hàng thực hiện, một số do tham vấn viên thực hiện và một số bước cùng nhau. Để có kết quả thành công, cần phải dành nguồn lực, thời gian và sự tập trung phù hợp cho từng bước, và mỗi chiến thắng phải được công nhận và sử dụng để hỗ trợ cho bước tiếp theo.
4. Ví dụ thực tế về các giai đoạn tham vấn.
Câu chuyện của mỗi khách hàng đều mang tính cá nhân và độc đáo.
Mặc dù có những lý thuyết và nguyên tắc hướng dẫn, nhưng người tham vấn phải thiết kế quá trình tham vấn phù hợp với từng cá nhân.
Hai ví dụ thực tế sau đây cung cấp cái nhìn tổng quan về quá trình tham vấn và các tình huống phong phú mà các nhà tham vấn phải đối mặt.
4.1. Mất phương hướng.
‘Jenny’ đến tham vấn với thu nhập ít ỏi, không có định hướng và không có khả năng kiểm soát cuộc sống của mình (Fielding, 2014).
Người tham vấn bắt đầu bằng cách hình dung về hoàn cảnh của cô và nguyên nhân dẫn cô đến tình trạng đó.
Các buổi làm việc sau đó chuyển sang khám phá niềm tin của Jenny về bản thân cô: chúng đến từ đâu, chúng ảnh hưởng đến cô như thế nào và chúng có phù hợp với hoàn cảnh hiện tại và tương lai hay không.
Một loạt các buổi động não đã được sử dụng để hiểu nhu cầu của Jenny, các mối quan hệ gia đình và quá khứ, và xác định những niềm tin phi lý của cô ấy. Khi Jenny khám phá ra những niềm tin cốt lõi của mình, cố vấn đã làm việc với cô ấy để thay thế chúng bằng những niềm tin hợp lý hơn.
Jenny kết thúc buổi tham vấn với niềm vui khôn xiết khi có được niềm tin mới, cùng với cảm giác tự tin và kiểm soát cuộc sống của mình.
4.2. Cứu vãn một cuộc hôn nhân.
Không chỉ cá nhân cần được giúp đỡ, mà cả các mối quan hệ cũng vậy. Khi ‘John’ và ‘Sue-Anne’ tham gia tham vấn vào giai đoạn đầu của cuộc hôn nhân, đó là vì, sau khi mất đi nhóm bạn bè, họ thấy mình chỉ còn lại một mình với nhau (Starak, 2010).
Ngay từ đầu quá trình tham vấn, rõ ràng là cả hai đều cần thời gian để suy ngẫm một số câu hỏi nghiêm túc, bao gồm:
- Tôi là ai?
- Tôi mang lại những giá trị gì cho mối quan hệ này?
Các bài tập giúp John và Sue-Anne hiểu rõ hơn về các giá trị, điểm mạnh và động lực thúc đẩy hành động hàng ngày của họ. Bằng cách tập trung vào việc mỗi người muốn mối quan hệ của mình như thế nào, họ có thể làm rõ họ muốn dành bao nhiêu thời gian cho nhau và vai trò của họ trong cuộc hôn nhân.
Quá trình tham vấn giúp họ hình thành nên bức tranh chung về cuộc hôn nhân và cuộc sống của họ sẽ như thế nào từ bây giờ.
5. Mười hai (12) kỹ năng có giá trị cho từng giai đoạn.
Giao tiếp tốt là điều cần thiết cho mọi giai đoạn tham vấn. Các kỹ năng lý tưởng nhất nên bao gồm (Krishnan, nd; Lesley University, nd; American Psychological Association, 2008):
- Kỹ thuật lắng nghe tích cực;
- Làm rõ;
- Phản ánh;
- Hỏi đáp hiệu quả;
Ngoài ra, để xây dựng mối quan hệ với khách hàng, các cố vấn cũng phải:
- Có khả năng trải nghiệm và thể hiện sự thấu cảm (thay vì sự thương hại);
- Nhìn nhận mọi thứ theo góc nhìn của khách hàng;
- Có sự quan tâm thực sự đến hạnh phúc của người khác;
- Sử dụng sự tự phản ánh để quan sát bản thân và đồng cảm với người khác;
- Thể hiện sự dễ tiếp cận và tính xác thực trong các buổi tham vấn;
- Linh hoạt trong quan điểm và suy nghĩ của mình về các giá trị khác nhau và các vấn đề đa văn hóa;
- Có thể duy trì khiếu hài hước;
- Kiên cường và có khả năng vượt qua những tình huống khó khăn.
Một chuyên viên sức khỏe tâm thần mang lại kết quả tích cực cho nhiều nhóm dân số ngày càng đa dạng sẽ được hưởng lợi từ việc phát triển lý thuyết, kiến thức và kỹ năng.
6. Một cái nhìn về quá trình trong tham vấn nhóm.
Trong vài thập kỷ qua, nghiên cứu đã xác nhận rằng “liệu pháp nhóm có hiệu quả tương đương với liệu pháp cá nhân đối với nhiều tình trạng, bao gồm trầm cảm, béo phì và lo âu xã hội” (Novotney, 2019).
Một phần do mức độ thành công cao, chi phí thấp và khả năng tiếp cận rộng rãi, liệu pháp nhóm có thể là lựa chọn tốt cho nhiều khách hàng.
Điều quan trọng cần nhớ là liệu pháp nhóm không giống như liệu pháp cá nhân được thực hiện trong bối cảnh nhóm; nó có các kỹ thuật cụ thể và chuyên biệt cùng với một bộ kỹ năng bổ sung. Tuy nhiên, thật không may, đào tạo không phải lúc nào cũng theo kịp nhu cầu chuyên môn của liệu pháp nhóm (Novotney, 2019).
Có những cân nhắc và quy trình độc đáo khác liên quan khi cung cấp và điều hành liệu pháp nhóm, bao gồm khả năng (Novotney, 2019):
6.1. Có được sự phù hợp.
Không phải tất cả khách hàng đều phù hợp với liệu pháp nhóm. Họ có thể được sắp xếp tốt hơn trong bối cảnh một kèm một. Cần sàng lọc chất lượng cao để đảm bảo sự phù hợp của cá nhân với nhóm và ngược lại.
Bảng câu hỏi về mức độ sẵn sàng của nhóm được thiết kế để xác định các yếu tố rủi ro và khả năng bỏ học. Xem: https://www.oqmeasures.com/oq-grq/
6.2. Giải thích kỳ vọng trước.
Kỳ vọng của cá nhân về liệu pháp nhóm phải thực tế. Thay đổi cần có thời gian, dù là trong bối cảnh nhóm hay cá nhân. Ngoài ra, tham vấn viên phải giáo dục khách hàng rằng liệu pháp nhóm không phải là về việc la hét và trao đổi căng thẳng. Các buổi học có thể vui vẻ và bổ ích.
6.3. Xây dựng sự gắn kết nhanh chóng.
Các vấn đề được giải quyết có thể thiết lập tông điệu của nhóm và tốc độ gắn kết. Ví dụ, các nhóm đau buồn thường hình thành sự gắn kết nhanh chóng, trong khi những nhóm khác có thể mất nhiều công sức hơn và cần chia thành các nhóm hoặc cặp nhỏ hơn.
6.4. Tìm kiếm phản hồi.
Phản hồi sớm và thường xuyên có thể giúp đánh giá cách thức hoạt động của cá nhân và nhóm cũng như khả năng bỏ tham vấn.
6.5. Xác định và giải quyết các rạn nứt.
Làm việc nhóm có thể dẫn đến bất đồng. Các mối quan tâm và rạn nứt nên được giải quyết ngay từ đầu, hoặc nêu vấn đề trực tiếp với các thành viên liên quan hoặc nói chung là với tư cách là một nhóm.
Một thông điệp mang về:
Tham vấn giúp khách hàng bằng cách mang lại những thay đổi cần thiết cho cuộc sống của họ (Sajjad, 2017).
Mặc dù cách tiếp cận cá nhân và lý thuyết có thể khác nhau, một tham vấn viên chuyên nghiệp thường sẽ bắt đầu bằng cách xây dựng mối quan hệ với khách hàng trước khi hiểu tình hình của họ và lý do họ tìm kiếm sự giúp đỡ. Sau đó, họ có thể khám phá cách tiến về phía trước và hỗ trợ khách hàng thay đổi suy nghĩ, phản ứng cảm xúc và hành vi của họ.
Cho dù được thực hiện riêng lẻ hay theo nhóm, sự đồng cảm và cách tiếp cận hợp tác là rất quan trọng đối với thành công của liệu pháp. Mối quan hệ càng bền chặt và khách hàng càng tận tâm và có động lực thì khả năng đạt được kết quả mạnh mẽ và phù hợp càng cao.
Khi thành công, quá trình tham vấn sẽ mang đến cho khách hàng cơ hội thay đổi bằng cách đặt ra các mục tiêu cụ thể, cải thiện kỹ năng đối phó, thúc đẩy quá trình ra quyết định và cải thiện các mối quan hệ trong mọi lĩnh vực của cuộc sống (Sajjad, 2017).
Thời gian dành cho việc tích lũy kiến thức, đào tạo và thực hành là rất quan trọng để có được các kỹ năng cần thiết cho nghề nghiệp đầy thử thách nhưng bổ ích này. Đổi lại, các chuyên gia sức khỏe tâm thần có khả năng giúp mọi người trong nhiều tình huống khác nhau sống cuộc sống hiệu quả và thỏa mãn hơn.
Về tác giả:
Tiến sĩ Jeremy Sutton là một nhà tâm lý học, huấn luyện viên, chuyên viên tham vấn và giảng viên tâm lý giàu kinh nghiệm. Ông làm việc với các cá nhân và nhóm để thúc đẩy khả năng phục hồi, sức mạnh tinh thần, huấn luyện dựa trên sức mạnh, trí tuệ cảm xúc, hạnh phúc và phát triển. Bên cạnh việc giảng dạy tâm lý học tại Đại học Liverpool, ông là một vận động viên sức bền nghiệp dư đã hoàn thành nhiều cuộc chạy siêu marathon và là một Ironman.
=====
Dịch tự động từ điện thoại Samsung A53.
Đọc và duyệt lại tiếng Việt bởi Ngô Minh Uy.

