Trong nhiều hội thảo, lớp học, hay cả báo chí, cụm từ “tham vấn – trị liệu tâm lý” thường được dùng như một khối thống nhất. Cách gọi này có thể tiện lợi, có thể “nghe chuyên nghiệp”, nhưng vô hình trung lại góp phần làm lu mờ một sự thật quan trọng: tham vấn tâm lý và trị liệu tâm lý là hai lĩnh vực khác nhau – về mục tiêu, phương pháp, môi trường hành nghề, và cả lịch sử hình thành.
01. Hai con đường khác nhau – nhưng cùng hướng đến con người.
Tham vấn tâm lý (counseling) hình thành từ nhu cầu hỗ trợ con người giải quyết các vấn đề thường nhật trong đời sống: học hành, nghề nghiệp, các mối quan hệ, ra quyết định, khủng hoảng tuổi trưởng thành, v.v. Tham vấn không nhằm chữa trị mà hướng đến việc gia tăng chất lượng sống, hỗ trợ sự phát triển cá nhân và năng lực thích nghi. Môi trường hoạt động của tham vấn viên thường là trường học, trung tâm cộng đồng, tổ chức xã hội, hoặc văn phòng tham vấn.
Ngược lại, trị liệu tâm lý (psychotherapy) phát triển trong bối cảnh y học, với trọng tâm là điều trị các rối loạn tâm thần hoặc các mô thức hành vi, cảm xúc, nhận thức cố hữu gây khổ đau lâu dài. Trị liệu thường đòi hỏi sự đánh giá chuyên sâu, sử dụng kỹ thuật đặc thù (CBT, ACT, phân tâm học, v.v.) và thường diễn ra trong bối cảnh lâm sàng (tâm lý học lâm sàng) hoặc các trung tâm điều trị/can thiệp chuyên sâu.
02. Cùng chăm sóc tâm lý – và không nên so sánh “đẳng cấp”.
Một thực tế đáng lưu tâm là trong hành nghề tâm lý học tại Việt Nam (và cả nhiều nơi trên thế giới), vẫn tồn tại khuynh hướng “xem trọng trị liệu, xem nhẹ tham vấn” – như thể trị liệu là trình độ cao hơn, còn tham vấn là “cấp thấp”.
Nhưng sự thật là: chúng không phải cao – thấp, mà là khác – nhau.
Một người đang hoang mang trước lựa chọn nghề nghiệp không cần trị liệu, họ cần một cuộc tham vấn đúng lúc. Một người đang rối loạn lo âu nặng thì có thể tham vấn không giúp được tối ưu mà cần tiến trình trị liệu bài bản. Cả hai đều quan trọng, đều có vai trò riêng – và đều đòi hỏi người thực hành có năng lực phù hợp.
03. Nguồn gốc lịch sử phát triển khác nhau – chính là sau cùng thì gặp nhau.
Về mặt lịch sử, counseling và psychotherapy phát triển từ hai hướng khác nhau. Tham vấn tâm lý xuất hiện từ đầu thế kỷ 20 như một phong trào giáo dục – xã hội, hỗ trợ người học và người lao động định hướng nghề nghiệp và thích nghi với cuộc sống. Trong khi đó, trị liệu tâm lý gắn chặt với y học và bệnh viện, bắt đầu từ Freud và các nhà phân tâm học.
Điểm giao thoa quan trọng là từ Carl Rogers – người khởi xướng liệu pháp lấy khách hàng làm trọng tâm. Rogers đã tạo ra một cầu nối quan trọng giữa hai lĩnh vực, với niềm tin rằng: con người có khả năng tự chữa lành nếu được lắng nghe trong một mối quan hệ đầy thấu cảm, chấp nhận và trung thực. Hạt nhân ấy vừa là nền tảng của tham vấn, vừa là tinh thần cốt lõi trong nhiều trường phái trị liệu hiện đại.
04. Vậy tại sao cứ hay gộp lại?
- Vì ngôn ngữ chuyên môn trong tiếng Việt chưa phân định rõ ràng (counseling và psychotherapy đều được dịch là “trị liệu tâm lý” trong nhiều tài liệu).
- Vì trong thực hành, có sự giao thoa vai trò – tham vấn viên có thể dùng kỹ thuật trị liệu/ liệu pháp, nhà trị liệu cũng cần lắng nghe như người làm tham vấn.
- Vì có lúc, gọi chung để dễ truyền thông, dễ viết dự án hoặc dễ… xin tài trợ.
- Và vì… chúng ta chưa thật sự coi trọng việc phân định chuẩn năng lực và danh xưng nghề nghiệp một cách hệ thống.
05. Không phải để chia rẽ – mà để làm đúng phần mình.
Không ai cần phải chia phe “counseling” hay “psychotherapy” để xem bên nào đúng, bên nào mạnh. Điều quan trọng là:
- Xác định rõ mình đang làm gì, với ai, trong phạm vi nào.
- Được đào tạo và giám sát phù hợp với vai trò mình nhận.
- Chuyển giao khách hàng đúng lúc khi vượt ngoài phạm vi hành nghề.
Một người làm tham vấn giỏi có thể thay đổi đời sống của hàng trăm học sinh mỗi năm. Một nhà trị liệu giỏi có thể cứu giúp người đang khổ đau trầm trọng khỏi vực sâu tuyệt vọng. Không ai “cao cấp” hơn ai. Mỗi người chỉ cần làm đúng phần của mình – và làm cho tốt.
Kết lại: Hiểu cho rõ, gọi cho đúng, làm cho tròn.
Gọi đúng tên không phải là hình thức – đó là bắt đầu của sự tôn trọng: với thân chủ, với nghề, và với chính mình.
Nếu ta muốn xã hội hiểu đúng về công việc hỗ trợ tâm lý, nếu ta muốn nghề này được nhìn nhận như một nghề chuyên nghiệp, thì phân biệt rành mạch giữa “tham vấn” và “trị liệu” là điều cần làm.
Không để tách biệt – mà để nhìn rõ một cách có trách nhiệm.
Không để hơn thua – mà để cộng hưởng một cách chuyên nghiệp.
PS.
_ Một nhà tâm lý trị liệu có thể làm tham vấn tâm lý được (nhưng nhớ rằng làm tâm lý trị liệu hay làm tham vấn tâm lý là khác nhau).
_ Một nhà tham vấn tâm lý trong rất rất nhiều trường hợp không làm tâm lý trị liệu vì không được đào tạo chuyên sâu.
→ Tóm lại là làm cái gì làm một cái thôi. Hoặc muốn đảo qua đảo lại và vậy thì tập quen bấm nút “shift”. Không có cái nghề làm tham vấn – trị liệu đâu.
THAM VẤN TÂM LÝ vs. TÂM LÝ HỌC THAM VẤN – KHÁC GÌ NHAU?
Đã bao giờ bạn thắc mắc tại sao cùng là “tham vấn/counseling” mà khi thì gọi là tham vấn tâm lý, lúc lại thành tâm lý học tham vấn? Rồi thì lúc thì người ta nói “counselor” (tham vấn viên; chuyên viên tham vấn; nhà tham vấn; chuyên gia tham vấn), lúc lại là “psychologist” (nhà tâm lý học về tham vấn; tâm lý gia về tham vấn)?
Ừ thì… Không phải do rảnh quá mà đặt tên rắc rối đâu. Nó là cả một câu chuyện về hai dòng phát triển khác nhau – và hiểu đúng sẽ giúp “gọi đúng tên – cho đời đỡ mệt”.
01. Hai tổ chức – hai định nghĩa khác nhau:
ACA – American Counseling Association [Hiệp hội Tham vấn Hoa Kỳ] – www.counseling.org.
Là tổ chức của những người làm counseling (tham vấn tâm lý) như một nghề độc lập, ACA định nghĩa: “Tham vấn tâm lý là mối quan hệ nghề nghiệp giúp trao quyền cho cá nhân, gia đình và nhóm người nhằm đạt được các mục tiêu về sức khỏe tâm thần, sự an lạc, giáo dục và nghề nghiệp.”
Định nghĩa 20/20. ACA, 2010
Nghĩa là: counselor/tham vấn viên không nhất thiết làm trong bệnh viện, cũng không cần điều trị gì cả. Họ đồng hành, hỗ trợ, có thể định hướng, và giúp người bình thường sống khỏe mạnh hơn.
APA – American Psychological Association [Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ] – www.apa.org (Div.17)
Là tổ chức của các nhà tâm lý học chuyên nghiệp, đặc biệt là những người có bằng tiến sĩ. Trong đó, Phân ban 17 (Division 17) chuyên về “tâm lý học tham vấn” (counseling psychology), được định nghĩa là:
“Tâm lý học tham vấn là một chuyên ngành trong tâm lý học chuyên sâu, tập trung vào việc giúp con người vận hành tốt trong cuộc sống cá nhân và các mối quan hệ, ở mọi giai đoạn của đời sống.”
APA Division 17
Nghĩa là: đây là một nhánh của tâm lý học, gần với tâm lý lâm sàng, làm việc với các vấn đề từ vừa đến nặng, có thể có yếu tố bệnh lý, và thường đòi hỏi chuyên môn cao cấp (tiến sĩ, thực hành lâm sàng, đánh giá, chẩn đoán,…). Nhớ rằng counseling ở APA không gọi là tham vấn viên tâm lý mà gọi là nhà tâm lý học tham vấn.
02. Vài ghi chú thực tiễn:
- Chương trình khi tôi và một số anh chị ở Việt Nam học ở trường đại học Assumption Thailand là theo hướng tâm lý học tham vấn này, trình độ thạc sĩ – MSCP (Master of Science in Counseling Psychology).
- Những gì tôi đang làm ở WELink hay trong thực hành cá nhân là với vai trò một tham vấn viên tâm lý chứ không phải làm với vai trò nhà tâm lý học tham vấn. Ở các quốc gia như Hoa Kỳ, người được gọi là “nhà tâm lý học tham vấn” phải có trình độ tiến sĩ.
- Trong chương trình huấn luyện tham vấn tâm lý căn bản (khóa CP2.xx), tôi luôn nhấn mạnh với các anh chị học viên rằng chúng tôi không có huấn luyện các anh chị thành nhà tâm lý học mà là huấn luyện thành các tham vấn viên (counselor). Tuy nhiên, cái sự phân định giữa hai chức năng này còn rất mong manh nên có những người học làm tham vấn viên nhưng đi giới thiệu mình là “nhà tâm lý” (hay psychologist).
- Ngoài ra mấy anh chị Việt Nam vẫn còn thêm một kiểu định kiến nữa là cứ có bằng cử nhân là… mạnh mẽ giới thiệu rằng mình là “nhà tâm lý” hay “tâm lý gia” (psychologist). Và hễ cứ học tâm lý ra là làm tham vấn hay trị liệu gì cũng chơi tới.
→ Điều đã được nói và tôi nghĩ không cần nói nữa mà nghĩ đến LÀM, chúng ta cần hợp lực – hợp tác để thống nhất một bộ tiêu chuẩn và cả cách nói về từng nghề cụ thể từ những người có liên quan. Hiện tại chắc mới chỉ có nghề “tâm lý học lâm sàng” đã… lên sóng thôi. Người học tâm lý học lâm sàng thường được huấn luyện để có thể làm tâm lý trị liệu (danh nghĩa là vậy).
03. Liên tưởng ngắn gọn:
ACA – counselor → giống với một người huấn luyện cuộc sống có chuyên môn: hỗ trợ người bình thường vượt qua khó khăn, phát triển bản thân, tìm ý nghĩa sống, hướng nghiệp. Đó là lý do các anh chị làm khai vấn (coaching) thấy rất giống.
APA – counseling psychologist → gần với hình ảnh một nhà thực hành tâm lý học về tham vấn: đánh giá, chẩn đoán, điều trị các rối loạn tâm lý ở mức độ từ nhẹ đến nặng.
04. Vậy ai “cao hơn”?
Không ai cao hơn ai!
Họ khác nhau về lịch sử hình thành, triết lý nghề và môi trường hành nghề. Điều cần là phân biệt rõ vai trò và năng lực – để không ai làm quá phạm vi của mình và để xã hội biết chọn đúng người khi cần giúp đỡ.
- Nói counselor (tham vấn viên) là nói về một nghề chuyên về hỗ trợ đời sống tâm lý cho con người theo hướng chất lượng hơn.
- Nói counseling psychologist (nhà tâm lý học tham vấn) là nói về một người đang thực hành nghề nghiệp theo hướng đánh giá, chẩn đoán và can thiệp các vấn đề tâm lý từ nghiêm trọng (các rối loạn tâm thần nặng) đến nhẹ.
→ Hiểu đúng – gọi đúng tên – là một bước đầu để hệ sinh thái tâm lý tại Việt Nam phát triển lành mạnh.

